Categories

Subscribe Now

* You will receive the latest news and updates on your favorite celebrities!

Automation Series

Bộ từ vựng kiểm thử phần mềm dành cho TESTER “xịn xò”
Defects

Bộ từ vựng kiểm thử phần mềm dành cho TESTER “xịn xò” 

Bỏ túi những từ vựng vô cùng hữu ích khi bạn viết Bug sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và đặc biệt cực chuyện nghiệp. Hãy sử dụng chúng và luyện tập cách viết Bug sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết Bug và giúp sự giao tiếp giữa Tester và Developer dễ dàng hơn.

Phần 1: Website Testing

1 – Scrolling down / Scrolling up: động từ chỉ hạnh động dùng chuột giữa để di chuyển (lăn) trang web lên và xuống.

Example: Go to TOP screen, scrolling down and check contact information.

2 – Click on + Something: Nhấp vào.

Example: Click on the “Booking” button to submit the booking request.

3 – Mouse hover + on: rê chuột vào (nhưng không click).

Example: At the main Menu, hover on “Booking” button and check the mouse hover color.

4 – Leave the field blank/ empty: bỏ trống / không nhập gì vào trường nào đó.

Example: At Contact form, leave all fields blank and click on Submit button.

5 – Check the validation message: kiểm tra thông báo lỗi.

Example: At Contact form, leave all fields blank and click on Submit button. Check the validation message color.

6 – Missing / Lacking of: Thiếu sót.

Example: Missing (lacking of) the phone number at Contact information.

7 – Are/is inconsistent: không giống nhau, không đồng nhất.

Example: Option dropdown color is inconsistent.

8 – Breaking / Broken: vỡ, bung (thường dùng cho layout)

Example: The Homepage layout is breaking.

9 – Overlapping / overlaps: chồng chéo, nằm chồng lên nhau.

Example: The text overlaps the buttons at Contact form.

10 – Misalignment / Misaligned: không thẳng hàng.

Example: The phone number at the footer is misaligned / Misalignment of “Share” and “Email” button.

11 – Correspondingly: một cách tương ứng (trạng từ).

Example: the Main screen is displayed correspondingly.

12 – Misspelling / Spelling mistake / Typographical error (TYPO): lỗi đánh máy, lỗi chính tả.

Example: Misspelling at Contact information / Typo at Contact information / Spelling mistake at Contact information.

13 – UI: user interface (giao diện người dùng)

Example: Check the UI of login form.

14 – Drag and drop: kéo thả.

Example: Drag and drop your photo into the uploading area.

15 – Redundancy / redundant: dư thừa, không cần thiết, thừa thải.

Example: The redundant label should be removed / Data redundancy is the existence of data.

16 – Redirect / Move to + điạ điểm: di chuyển đến nơi nào đó.

Example: The website is redirecting / moving to the incorrect page.

17 – Duplicated: bị trùng, bị lặp đã có.

Example: “Show more” button is duplicated

18 – Scaling up / Scaling down: kéo giãn ra / kéo nhỏ lại.

Example: The banner does not scale up to fit the web layout

19 – Responsive: Độ phân giải màn hình. Đây là một từ chỉ một phương pháp design giao diện web để tương thích trên các thiết bị mobile.

Example: Check responsive of Mypage screen: 800x1024px.

20 – Crash/Freeze: khi sử dụng thì ứng dụng bị chết trong khi đang thao tác.
Example: Touch “booking” button, the page are frozen. (quá khứ của freeze)

21 – Impact/Affact/Effect: Tác động (không tiêu cực)/Tác động (tiêu cực)/Hiệu ứng. Rất nhiều người bị nhầm lẫn giữa các khái niệm này. 

Example:

  • The temperature affects the battery.
  • Stress test was one major effect of the system’s performance.
  • The constant impact of the two activity on each other eventually produced crashing app.

22 – Prototype: bản mẫu/khuôn dạng được thiết kế giúp có cái nhìn tổng quan cho tester/developer/khách hàng.

Example: Hope you give me the prototype file soon.

23 – Forbidden: (hành động nào đó) bị cấm

Example: it is forbidden for anyone to enter this field.

24 – Vertically/Horizontally: Theo chiều dọc / chiều ngang

Example: Check the display of default image Vertically/Horizontally.

25 – Enable/Disable: bật/tắt (diễn tả trạng thái của các button chỉ có 2 trạng thái ON/OFF)

Example: Setting “Get email automatically” ON –> Confirm: Button “Get email automatically” is enabled.

26 – Active/Inactive: Hoạt động/không hoạt động

Example: “Booking” button is inactive and not able to click it.

Dù bạn đang tìm hiểu về nghề kiểm thử phần mềm hay là TESTER lâu năm thì cũng nên lưu lại bộ từ vựng này, nó được ví như bộ bí kiếp và bạn sẽ cần đến chúng.

Hãy chia sẻ bài viết này đến với mọi người để cùng nhau phát triển các bạn nhé.

Defects

Bộ từ vựng kiểm thử phần mềm dành cho TESTER "xịn xò"

Related posts

Leave a Reply

Required fields are marked *

error: Content is protected !!